倥偬
こうそうkousou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vội vã; bận rộn
EN hurrying
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうそうkousou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vội vã; bận rộn
EN hurrying
Chưa có câu ví dụ cho từ này.