広壮
こうそうkousou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
hùng vĩ; tráng lệ; rộng lớn
EN grand; imposing; magnificent
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうそうkousou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
hùng vĩ; tráng lệ; rộng lớn
EN grand; imposing; magnificent
Chưa có câu ví dụ cho từ này.