理工学部
りこうがくぶrikougakubu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khoa khoa học và kỹ thuật
EN faculty of science and engineering; college of science and engineering; school of science and engineering
