羊頭狗肉
ようとうくにくyoutoukuniku
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

ようとうくにくyoutoukuniku
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
treo đầu dê bán thịt chó; quảng cáo một đằng bán một nẻo
EN crying wine and selling vinegar; deceptive advertisement