余芳
よほうyohou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hương thơm còn lưu lại; danh tiếng lưu truyền
EN lingering fragrance; continuing fame (after death)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
