余業
よぎょうyogyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghề tay trái
EN side line; avocation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

よぎょうyogyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghề tay trái
EN side line; avocation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.