余興
よきょうyokyou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiết mục giải trí; chương trình phụ
EN performance (at a party or banquet, etc.); side show; entertainment

よきょうyokyou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiết mục giải trí; chương trình phụ
EN performance (at a party or banquet, etc.); side show; entertainment