誘発
ゆうはつyuuhatsu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự kích thích; sự gây ra; sự dẫn dắt
EN inducing; causing; triggering; giving rise to

ゆうはつyuuhatsu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự kích thích; sự gây ra; sự dẫn dắt
EN inducing; causing; triggering; giving rise to