誘電率
ゆうでんりつyuudenritsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hằng số điện môi; độ thẩm thấu điện
EN dielectric constant; permittivity; conductivity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
