導電性
どうでんせいdoudensei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính dẫn điện
EN conductivity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

どうでんせいdoudensei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính dẫn điện
EN conductivity
Chưa có câu ví dụ cho từ này.