勇烈
ゆうれつyuuretsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
sự dũng liệt; sự anh dũng
EN bravery; valor; valour; courage
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ゆうれつyuuretsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
sự dũng liệt; sự anh dũng
EN bravery; valor; valour; courage
Chưa có câu ví dụ cho từ này.