別口
べつくちbetsukuchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
cách khác; loại khác; hướng tiếp cận khác
EN different kind; another sort; separate item; another approach; different means
danh từ
tài khoản riêng
EN separate account (e.g. bank account)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
