平坦
へいたんheitan
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
bằng phẳng
EN even; flat; level; smooth
bình lặng; bằng phẳng; êm đềm
EN calm; peaceful; uneventful; easy; uncomplicated; trouble-free
