富力
ふりょくfuryoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự giàu có; nguồn lực
EN wealth; resources
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふりょくfuryoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự giàu có; nguồn lực
EN wealth; resources
Chưa có câu ví dụ cho từ này.