夫婦生活
ふうふせいかつfuufuseikatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đời sống vợ chồng
EN married life
quan hệ tình dục vợ chồng
EN sexual activities (of a married couple); conjugal intercourse; (sexual) intimacy
