Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

夫(ふう)婦(ふ)生(せい)活(かつ)

ふうふせいかつfuufuseikatsu

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    đời sống vợ chồng

    EN married life

    妻(つま)の思(おも)いがけない死(し)は、50年(ねん)以(い)上(じょう)にわたる、幸(こう)福(ふく)な夫(ふう)婦(ふ)生(せい)活(かつ)に終(しゅう)止(し)符(ふ)をうった。

    • Cái chết bất ngờ của vợ tôi đã chấm dứt cuộc sống hôn nhân hạnh phúc kéo dài hơn 50 năm qua.
  2. quan hệ tình dục vợ chồng

    EN sexual activities (of a married couple); conjugal intercourse; (sexual) intimacy

    uyển ngữ

Câu ví dụ 1

妻(つま)の思(おも)いがけない死(し)は、50年(ねん)以(い)上(じょう)にわたる、幸(こう)福(ふく)な夫(ふう)婦(ふ)生(せい)活(かつ)に終(しゅう)止(し)符(ふ)をうった。

  • Cái chết bất ngờ của vợ tôi đã chấm dứt cuộc sống hôn nhân hạnh phúc kéo dài hơn 50 năm qua.

Đăng nhập để tiếp tục