付注
ふちゅうfuchuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chú thích; ghi chú
EN annotation; comment
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふちゅうfuchuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chú thích; ghi chú
EN annotation; comment
Chưa có câu ví dụ cho từ này.