付け合せる
つけあわせるtsukeawaseru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
trình bày kèm theo; phục vụ kèm với
EN to garnish; to serve (a dish) with; to pair (with)
kết nối; ghép lại với nhau
EN to join together; to put together; to connect
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
