不納
ふのうfunou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
không nộp; không thanh toán
EN non-payment; default
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふのうfunou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
không nộp; không thanh toán
EN non-payment; default
Chưa có câu ví dụ cho từ này.