不正規
ふせいきfuseiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự bất quy tắc
EN irregularity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふせいきfuseiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự bất quy tắc
EN irregularity
Chưa có câu ví dụ cho từ này.