不勝手
ふかってfukatte
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cuộc sống khó khăn; sự bất tiện
EN inconvenience; hard living
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふかってfukatte
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cuộc sống khó khăn; sự bất tiện
EN inconvenience; hard living
Chưa có câu ví dụ cho từ này.