Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

貧(びん)乏(ぼう)揺(ゆ)るぎ

びんぼうゆるぎbinbouyurugi

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    rung chân; nhịp chân

    EN shaking one's legs (usu. unconsciously); tapping one's foot; fidgeting (of the legs)

    Xem thêm: 貧(びん)乏(ぼう)ゆすり

  2. một chút ít; rất ít

    EN very slight movement

    cổ

    Ghi chú: như 「貧(びん)乏(ぼう)揺(ゆ)るぎもしない」; diễn tả trạng thái ổn định về mặt tinh thần dù trong cảnh nghèo khó.

    Xem thêm: 貧(びん)乏(ぼう)揺(ゆ)るぎもしない

Câu có chứa từ này

Chưa có câu ví dụ cho từ này.

Đăng nhập để tiếp tục