反り身
そりみsorimi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dáng ưỡn ngực; vẻ vênh váo
EN strutting; sticking out the chest
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そりみsorimi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dáng ưỡn ngực; vẻ vênh váo
EN strutting; sticking out the chest
Chưa có câu ví dụ cho từ này.