博引旁証
はくいんぼうしょうhakuinboushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
trích dẫn nhiều tài liệu tham khảo; dẫn chứng phong phú
EN citing copious references

はくいんぼうしょうhakuinboushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
trích dẫn nhiều tài liệu tham khảo; dẫn chứng phong phú
EN citing copious references