博愛主義
はくあいしゅぎhakuaishugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chủ nghĩa ái nhân; lòng bác ái
EN universal love (regardless of race, borders, religion, etc.); universal benevolence
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
