剥げ落ちる
はげおちるhageochiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
bong tróc; rụng
EN to peel off; to come off; to flake off
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
