売上票
うりあげぴょうuriagepyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hóa đơn bán hàng; phiếu doanh thu
EN sales slip; sales receipt
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

うりあげぴょうuriagepyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hóa đơn bán hàng; phiếu doanh thu
EN sales slip; sales receipt
Chưa có câu ví dụ cho từ này.