Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

肉(にく)汁(じゅう)

にくじゅうnikujuu

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    nước thịt

    EN meat soup; bouillon; juices (from grilled meat); gravy

Câu ví dụ 2

調(ちょう)理(り)中(ちゅう)のナイフは、肉(にく)汁(じゅう)まみれになっていた。

  • Con dao đang dùng để nấu ăn dính đầy nước thịt.

Từ:調(ちょう)理(り)ナイフ肉(にく)汁(じゅう)まみれ

Ví dụ của biên tập

パリパリの皮(かわ)にかぶりつくと肉(にく)汁(じゅう)がジュワジュワもれてくる。

  • Khi cắn vào lớp vỏ giòn rụm, nước thịt sẽ chảy ra xèo xèo.

Từ:パリパリ皮(かわ)かぶりつく肉(にく)汁(じゅう)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục