二股
ふたまたfutamata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
sự phân nhánh; ngã hai đường
EN bifurcation; fork; branch; dichotomy
danh từ
thái độ không dứt khoát; lưỡng lự
EN fence-sitting; playing it both ways; parting of the ways
