同価
どうかdouka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
tương đương; cùng giá trị
EN equivalent
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

どうかdouka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
tương đương; cùng giá trị
EN equivalent
Chưa có câu ví dụ cho từ này.