東屋
あずまやazumaya
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chòi nghỉ; vọng lâu
EN arbor; arbour; bower; summer house; square gazebo
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

あずまやazumaya
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chòi nghỉ; vọng lâu
EN arbor; arbour; bower; summer house; square gazebo
Chưa có câu ví dụ cho từ này.