稚児
ちごchigo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trẻ nhỏ; đứa trẻ
EN infant; child
tiểu đồng
EN pageboy; page
trẻ em trong đoàn rước lễ
EN child in a traditional festival procession
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
