体格検査
たいかくけんさtaikakukensa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khám sức khỏe
EN physical examination; medical examination; physical checkup
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
