陀羅尼
だらにdarani
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dharani; chú ngữ
EN dharani; spell; litany; Sanskrit multi-syllabic chant
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だらにdarani
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dharani; chú ngữ
EN dharani; spell; litany; Sanskrit multi-syllabic chant
Chưa có câu ví dụ cho từ này.