多孔
たこうtakou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từdanh từ bổ nghĩa với の
có nhiều lỗ nhỏ; xốp
EN porous; open (weave)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
