Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

そうめん

そうめんsoumen

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    mì soamen

    EN sōmen; fine white noodles

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 3

そうめんにみょうがを添(そ)えました。

  • Tôi đã thêm myoga vào mì somen.

Từ:そうめんみょうが添(そ)える

Ví dụ của biên tập

ねぇ、知(し)ってる?そうめんって帯(おび)の色(いろ)でランクが違(ちが)うのよ。

  • Này, bạn biết không? Somen có phân cấp khác nhau dựa vào màu của sợi dây buộc đấy.

Từ:そうめん帯(たい)色(いろ)ランク違(ちが)う

Khớp tự động

冬(ふゆ)でもそうめんをよく食(た)べます。

  • Tôi thường ăn somen ngay cả vào mùa đông.

Từ:冬(ふゆ)そうめん食(た)べる

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục