前章
ぜんしょうzenshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chương trước
EN prior chapter
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぜんしょうzenshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chương trước
EN prior chapter
Chưa có câu ví dụ cho từ này.