先行
せんこうsenkou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từdanh từ bổ nghĩa với の
đi trước; đi trước một bước
EN going ahead; going first
danh từ
kẻ bám mengikuti
EN stalker
