人倫
じんりんjinrin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
luân thường đạo lý; quan hệ giữa người với người
EN human relations; humanity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じんりんjinrin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
luân thường đạo lý; quan hệ giữa người với người
EN human relations; humanity
Chưa có câu ví dụ cho từ này.