博愛
はくあいhakuai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
lòng nhân ái; tình yêu thương nhân loại
EN charity; benevolence; philanthropy; (love for) humanity; fraternity; brotherhood; brotherly love; love of fellow man
