人でなし
ひとでなしhitodenashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
kẻ vô nhân tính; kẻ tàn ác; kẻ bạc bẽo
EN brute; beast; monster; inhuman person; ungrateful person

ひとでなしhitodenashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
kẻ vô nhân tính; kẻ tàn ác; kẻ bạc bẽo
EN brute; beast; monster; inhuman person; ungrateful person