真逆様
まさかさまmasakasama
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
hoàn toàn ngược lại; trái ngược hoàn toàn
EN headlong; head over heels
Xem thêm: まっさかさま
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
