真影
しんえいshin'ei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chân dung chính xác; ảnh chân dung
EN accurate portrait; photographic portrait
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しんえいshin'ei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chân dung chính xác; ảnh chân dung
EN accurate portrait; photographic portrait
Chưa có câu ví dụ cho từ này.