申し合わせる
もうしあわせるmoushiawaseru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
thỏa thuận; thống nhất
EN to arrange; to agree (on); to prearrange

もうしあわせるmoushiawaseru
Thông dụngĐộng từ