森厳
しんげんshingen
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のdanh từ
trang nghiêm; uy nghiêm
EN solemn
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しんげんshingen
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のdanh từ
trang nghiêm; uy nghiêm
EN solemn
Chưa có câu ví dụ cho từ này.