振り出す
ふりだすfuridasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
lấy ra
EN to shake out
phát hành
EN to draw a check (bill, draft, etc.); to issue (e.g. money order)

ふりだすfuridasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
phát hành
EN to draw a check (bill, draft, etc.); to issue (e.g. money order)