上首尾
じょうしゅびjoushubi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
thành công rực rỡ; kết quả tốt đẹp
EN great success; happy result; good result
Từ trái nghĩa: 不首尾
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
