上計
じょうけいjoukei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chính sách tốt nhất
EN best policy
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じょうけいjoukei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chính sách tốt nhất
EN best policy
Chưa có câu ví dụ cho từ này.