消し飛ぶ
けしとぶkeshitobu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -bu)nội động từ
tan biến; bay mất; bị thổi bay
EN to scatter away; to fly away; to blow away; to be removed without trace; to vanish
