女性差別
じょせいさべつjoseisabetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phân biệt đối xử với phụ nữ; sự phân biệt giới tính
EN discrimination against women; sexism
Xem thêm: 男性差別

じょせいさべつjoseisabetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phân biệt đối xử với phụ nữ; sự phân biệt giới tính
EN discrimination against women; sexism
Xem thêm: 男性差別