初雪
はつゆきhatsuyuki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tuyết đầu mùa
EN first snow (of the season); first snowfall

はつゆきhatsuyuki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tuyết đầu mùa
EN first snow (of the season); first snowfall